contingent claim
/kənˈtɪnʤənt kleɪm/Danh từ
- (tài chính) Một yêu cầu có thể được đưa ra khi xảy ra một số kết quả nhất định. Nó phụ thuộc vào bản chất của yêu cầu tài chính.(finance) A claim that can be made when certain specified outcomes occur. It depends on the state of nature of the financial claim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contingent claim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish